Trong hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng hiện đại, van bi điều khiển điện đóng vai trò không thể thay thế trong việc kiểm soát lưu lượng và đảm bảo vận hành ổn định. Thiết bị này sử dụng mô-tơ điện để đóng/mở hoặc điều tiết lưu chất một cách chính xác, từ đó tăng tính tự động hóa và giảm nhân công vận hành.
Tuy nhiên, việc lựa chọn sai kích thước van bi điện không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất làm việc, gây tổn thất áp suất, giảm tuổi thọ đường ống và các thiết bị liên quan. Vì vậy, việc chọn đúng kích thước van bi điện tương thích với đường ống là một bước quan trọng trong thiết kế và thi công hệ thống.
Các kích thước van bi điện phổ biến
Van bi điện hiện nay có đa dạng kích thước, đáp ứng nhiều loại đường ống với đường kính danh nghĩa (DN) như:
DN15, DN20, DN25: Phù hợp với các hệ thống dân dụng, HVAC nhỏ, phòng thí nghiệm.
DN32, DN40, DN50, DN65: Sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp vừa, xử lý nước, khí nén.
DN80, DN100, DN125, DN150 trở lên: Dành cho các hệ thống công nghiệp lớn, trạm xử lý nước thải, đường ống hóa chất, hơi nóng.
Phân loại kết nối:
Van bi điện nối ren: Áp dụng cho các kích thước nhỏ (≤ DN50), tiện lợi, giá thành thấp, lắp đặt nhanh.
Van bi điện mặt bích: Dành cho kích thước lớn (> DN50), phù hợp môi trường áp lực cao, yêu cầu kết nối chắc chắn, kín khít theo tiêu chuẩn JIS, ANSI hoặc DIN.
Tiêu chí chọn kích thước van bi điện phù hợp với đường ống
1. Tương ứng với đường kính danh nghĩa (DN)
Kích thước van phải khớp với DN của đường ống để đảm bảo lưu lượng dòng chảy đạt yêu cầu thiết kế và hạn chế tổn thất áp suất không cần thiết. Sử dụng van quá nhỏ dễ gây cản trở dòng, còn van quá lớn lại tăng chi phí và chiếm diện tích không cần thiết.
2. Dựa vào lưu lượng và áp suất làm việc
Phải xác định lưu lượng dòng chảy thực tế và áp suất làm việc trong hệ thống để lựa chọn kích thước van phù hợp. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định và tối ưu hóa hiệu suất.
3. Kiểu kết nối van – ống
Nối ren: phù hợp cho ống có đường kính nhỏ, hệ thống áp suất thấp, dễ lắp đặt.
Nối mặt bích: nên chọn cho ống DN50 trở lên, hệ thống có áp suất cao hoặc môi trường ăn mòn mạnh. Đảm bảo chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích để đồng bộ kết nối (JIS10K, ANSI150, DIN PN16...).
Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến lựa chọn kích thước van
1. Vật liệu van và môi trường sử dụng
Chất liệu van ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng vận hành:
Inox 304/316: Chịu ăn mòn cao, phù hợp với hóa chất, nước biển, thực phẩm.
Gang, thép mạ kẽm: Thường dùng cho nước sạch, hệ thống HVAC.
PVC, UPVC: Dùng cho nước sinh hoạt, hóa chất nhẹ.
2. Nhiệt độ và áp suất
Cần lựa chọn van có thông số kỹ thuật (PN, nhiệt độ làm việc) cao hơn hoặc tương đương với điều kiện thực tế để đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ sử dụng.
3. Loại lưu chất
Mỗi loại lưu chất có đặc tính khác nhau:
Nước, khí nén, hơi nóng: dùng van thông thường.
Dầu, hóa chất, dung môi: cần chọn vật liệu và kích thước van phù hợp để tránh ăn mòn và nghẽn dòng.
4. Chế độ điều khiển
ON/OFF: Van đóng/mở hoàn toàn, chỉ cần kích thước chính xác theo đường ống.
Tuyến tính (Modulating): Van đóng mở theo góc, yêu cầu tính toán lưu lượng, Cv hoặc Kv kỹ lưỡng hơn để đảm bảo độ chính xác điều tiết.
Hướng dẫn kiểm tra và chọn kích thước van khi mua
1. Đo chính xác đường kính ngoài ống (OD) và xác định DN
Sử dụng thước cặp hoặc caliper để đo đường kính ống → đối chiếu bảng quy đổi kích thước để xác định chính xác DN.
2. Kiểm tra tiêu chuẩn kết nối
Đối với mặt bích: xác định tiêu chuẩn lỗ bu lông, đường kính vòng chia (PCD) để chọn đúng loại van.
Với nối ren: xác định loại ren (BSPT, NPT…) để tránh rò rỉ tại điểm kết nối.
3. Tham khảo tài liệu kỹ thuật
Tải và kiểm tra catalog của nhà sản xuất để xem thông số kích thước, áp suất làm việc, lưu lượng định mức, vật liệu cấu tạo…
4. Nhờ tư vấn kỹ thuật
Trao đổi với đơn vị cung cấp uy tín hoặc kỹ sư hệ thống để được hướng dẫn chọn đúng kích thước và loại van phù hợp với mục đích sử dụng thực tế.
5. Kiểm tra kích thước tổng thể
Đặc biệt quan trọng trong hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế.
Cần kiểm tra chiều cao, chiều dài van, khoảng không cần thiết để bảo trì, thao tác khi vận hành.
Việc chọn đúng kích thước van bi điện không chỉ đảm bảo khả năng vận hành ổn định cho hệ thống mà còn giảm tổn thất năng lượng, tăng tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí bảo trì.
Tóm gọn các bước cần lưu ý:
Đo chính xác đường ống và xác định DN.
Chọn đúng kiểu kết nối và tiêu chuẩn mặt bích.
Tính toán lưu lượng, áp suất và loại lưu chất.
Tham khảo thông số kỹ thuật hoặc tư vấn kỹ thuật khi cần.
>>> Xem thêm: Làm sao để chọn mua van bi hiệu quả nhất cho hệ thống đường ống
